×
×

Người lớn trong nhà chưa bao giờ cho tôi nghe một sự thật trọn vẹn. Họ né tránh, im lặng, hoặc mắng mỏ mỗi khi tôi hỏi đến.

*Truyện hư cấu mang tính chất giải trí, không có thật

LỜI NGUYỀN TRÊN ĐẦM NGỌC ĐỎ

Tôi là Bành Khải, đời thứ tư của dòng họ Bành – dòng họ từng giàu có nhất làng Hóa, nổi tiếng với nghề nuôi trai lấy ngọc. Từ bé, tôi đã nghe những câu chuyện kỳ dị xoay quanh tổ tiên mình, nhưng tất cả chỉ là lời đồn mơ hồ của người trong làng. Người lớn trong nhà chưa bao giờ cho tôi nghe một sự thật trọn vẹn. Họ né tránh, im lặng, hoặc mắng mỏ mỗi khi tôi hỏi đến.

Và chỉ đến khi bước qua tuổi ba mươi – sau hàng loạt biến cố trong gia đình – tôi mới biết lời nguyền ấy thật sự tồn tại.

1. Dòng họ từng giàu nhất làng

Hơn ba mươi năm trước, dòng họ Bành được xem là trụ cột của làng Hóa. Làng bé nhỏ nằm ven biển, bao quanh là những đầm nước trong vắt, phù hợp tuyệt vời để nuôi trai lấy ngọc. Ông nội tôi – ông Bành Hùng – là người tiên phong đưa kỹ thuật nuôi trai Nhật về áp dụng, làm ngọc sáng đẹp đến mức thương lái tìm đến tận nhà đặt tiền trước cả năm.

Gia đình ông Hùng có bảy người con. Ai cũng khỏe mạnh, lanh lợi, đứng vào hàng trưởng giả của vùng biển nghèo này. Người trong làng nói rằng ngày gia đình ông dựng ngôi nhà gỗ lớn nhất làng, đốt pháo đến nửa buổi mà chưa hết, sáng trời cả một góc biển.

Nhưng rồi, đúng vào năm tôi chào đời, tai họa bắt đầu ập xuống.

2. Biến cố đầu tiên

Tôi không nhớ gì về ngày ấy, chỉ được kể lại rằng khi tôi cất tiếng khóc đầu tiên, thì ở nhà chính, ông Hùng – người trụ cột của cả họ – đột nhiên ngã quỵ. Không phải vì tuổi già hay bệnh tật. Mà là ngã xuống như bị ai đó rút mất sức sống trong một khoảnh khắc.

Ông được đưa đi khắp bệnh viện tỉnh, bệnh viện thành phố, rồi lên đến trung ương. Nhưng chẳng ai tìm ra nguyên nhân. Ông không chết, nhưng nằm liệt giường, mắt vô hồn, miệng ú ớ vài tiếng như người bị điều gì đó bóp nghẹt linh hồn.

Người ta bảo ông bị “động long mạch”. Người khác thì nói ông phạm vào lời nguyền tổ tiên. Nhưng không ai biết thật sự chuyện gì xảy ra.

Ngay sau đó, tai họa nối tai họa.

3. Sáu người con bắt đầu lụi tàn

Trong vòng một năm sau khi ông Hùng ngã bệnh, hai người con trai lớn của ông đột nhiên ngã bệnh nặng. Họ vốn là những người đàn ông vạm vỡ, thường chèo ghe từ ngày đến đêm ngoài đầm nuôi trai. Vậy mà chỉ trong một thời gian ngắn, người gầy rộc đi, xương xanh nhô ra dưới da, hơi thở phập phồng như đèn dầu trước gió.

Người thứ ba không bệnh, nhưng trong một đêm mưa bão đã mất tích trên đầm nuôi trai. Gia đình chỉ tìm thấy chiếc ghe lật úp, còn thân xác thì mãi không nổi lên.

Người thứ tư chết trẻ vì sốt cao, người thứ năm bị liệt nửa người, người thứ sáu trầm cảm đến mức tự kết liễu.

Sau 23 năm, bảy người con chỉ còn lại ba: bố tôi, bác Hai và dì út. Nhưng cả ba cũng không khá hơn là bao. Những căn bệnh dai dẳng không rõ nguyên nhân cứ quấn chặt lấy họ. Bố tôi mỗi năm nằm viện gần hai tháng vì viêm phổi tái phát. Bác Hai thường xuyên ho ra máu. Còn dì út luôn phải mang trong người cả túi thuốc an thần.

Không phải một căn bệnh di truyền. Không phải một sự trùng hợp.

Sâu trong lòng mỗi người đều hiểu:

Dòng họ Bành đã bị nguyền rủa.

4. Chuyện người làng truyền tai

Người làng Hóa không bao giờ nói thẳng trước mặt chúng tôi. Nhưng chỉ cần bước chân qua quán nước, hay đứng trước chợ cá buổi sáng, là tôi đã nghe những lời rì rầm:

“Dòng họ Bành giàu quá hóa tham.”
“Hồi đó cướp đầm của người ta, biển đâu có tha.”
“Có khi… có người chết oan dưới đầm đó.”

Khi tôi mười ba tuổi, tôi nghe được một câu chuyện khiến mình ám ảnh mãi.

Một bà lão bán cá thì thầm với người bên cạnh:

“Năm đó, cô vợ của thằng Đàm bị mất tích lúc mang bầu. Nghe nói trước khi mất, cô ta cãi nhau với ông Hùng vì chuyện đầm trai. Mà lạ, mất tích mà không thấy xác, giống như bị biển nuốt vậy…”

Tôi còn nhớ rõ cảm giác sống lưng mình như tê liệt.

Phải chăng ông nội tôi… từng gây ra điều gì đó khủng khiếp?

5. Bí mật dưới đáy đầm

Tôi lớn lên với câu hỏi ấy. Nhưng chưa bao giờ tìm được câu trả lời. Mỗi lần tôi hỏi, bố tôi gắt lên: “Chuyện xưa rồi, đừng khơi lại.”

Thế nhưng số phận không muốn cho tôi sống bình yên.

Năm tôi ba mươi tuổi, bác Hai đột ngột qua đời. Đêm trước khi bác ra đi, tôi ở cạnh bên chăm sóc. Bác nắm lấy tay tôi, đôi mắt sâu hoắm nhưng sáng lạ thường.

Bác nói, từng chữ như rơi xuống từ vực sâu:

“Khải… đầm ngọc nhà mình… dưới đó có người.”
Tôi rùng mình:
“Bác nói ai…?”
Bác tiếp:
“Ông nội mày… làm chuyện trời không dung. Con đàn bà đó… chưa chết yểu đâu. Chính nó kéo cả dòng họ xuống đấy.”

Ngay trong câu cuối cùng, bác ho sặc sụa rồi ra đi.

Tôi đứng chết lặng.

Đầm trai nhà tôi rộng hàng chục héc-ta, nước sâu lạnh lẽo, đáy tối đến mức ánh đèn rọi xuống chỉ nhìn thấy bóng trai lấp lánh. Dưới đó… có xác người?

Và điều đó liên quan đến lời nguyền khiến cả dòng họ tôi lụi tàn suốt hai thập kỷ?

6. Dì út kể sự thật

Sau tang lễ của bác Hai, tôi tìm đến dì út – người duy nhất trong dòng họ luôn bị gọi là “điên dại”, lúc tỉnh lúc mê. Nhưng tôi biết dì không điên. Chỉ là dì nhìn thấy những điều người khác không muốn nhìn.

Dì út nhìn tôi rất lâu, như thể chờ tôi hỏi.

Tôi run giọng:
“Dì… đầm ngọc có người chết thật sao?”

Dì nhắm mắt, thở dài như nghìn năm:

“Không phải một. Là hai.”

Tôi lùi lại, tim đập thình thịch.

Dì nói:

“Hai mươi ba năm trước, ông nội con tranh chấp đầm nuôi trai với gia đình chú Đàm. Họ tìm được một mỏ trai tự nhiên ngay giữa đầm, ngọc trong đến phát sáng. Ông Hùng muốn mua lại, nhưng họ không chịu bán. Con vợ chú Đàm lúc ấy đang mang bầu, tính nóng nhưng thương chồng lắm. Bữa đó cô ta cãi nhau với ông Hùng giữa đầm.”

Dì kể, từng âm từng chữ đều như dao cắt:

“Ông Hùng đẩy mạnh một cái, cô ấy ngã xuống nước. Nhưng nước lúc đó sâu, dòng chảy xoáy mạnh… cô ấy cuốn đi.”

Tôi ôm đầu, không tin nổi.

“Còn người thứ hai… thì là đứa bé trong bụng cô ấy.”

Tôi nghe mà toàn thân tê dại.
Dì út thì thào:

“Ông nội con sợ lộ chuyện nên chôn dấu. Chính cái chết đó… mới là gốc của lời nguyền.”

7. Sự trùng hợp đáng sợ

Một điều khiến dòng họ tôi luôn tin chuyện kia là thật:

Tất cả những người con của ông Hùng chết hoặc bệnh đều là CON TRAI.

Giống như có ai đó đang trả thù.

Giống như linh hồn người mẹ kia – và đứa bé chưa chào đời – đang đòi mạng từng người một.

Tôi nhớ lại lời bác Hai nói trước khi mất:

“Con đàn bà đó… chưa chết yểu đâu.”

Ý là… linh hồn cô ta vẫn quanh quẩn trong đầm?

8. Đêm trăng máu trên đầm ngọc

Một tuần sau khi bác Hai mất, trong làng xảy ra chuyện lạ.

Lần đầu tiên sau nhiều năm, toàn bộ đầm trai của gia đình tôi nổi lên hàng chục viên ngọc đỏ như máu. Đỏ đến mức ai nhìn cũng rợn người. Người trong làng bảo ngọc đỏ nghĩa là đầm sắp có chuyện lớn.

Đêm đó, dì út đột nhiên lên cơn hoảng loạn, chạy thẳng ra đầm. Tôi và bố vội chạy theo. Trăng treo trên biển đỏ rực như được nhúng vào máu. Nước đầm nổi bọt, mùi tanh ngai ngái.

Dì đứng sát mép nước, hét lớn:

“Trả lại! Trả lại chỗ này đi! Đừng kéo thêm người nữa!”

Rồi trong khoảnh khắc ấy, tôi nghe thấy—không thể nhầm được—

Tiếng phụ nữ khóc dưới nước.

Không phải tiếng gió, không phải tiếng cá quẫy. Mà là tiếng khóc nỉ non, oán hận, như thể ai đó đang kể nỗi đau bị tước mất mạng sống.

Bố tôi run bần bật. Tôi cũng vậy.

Nhưng chính giọng dì út khiến tôi đứng tim:

“Nếu không trả, đời con cháu cũng chẳng yên!”

9. Sự thật cuối cùng

Sau đêm đó, bố tôi không giấu nữa. Ông kể, với hai bàn tay run rẩy:

“Năm đó… đúng là cha gây ra chuyện. Nhưng cha không cố tình giết cô ta. Chỉ là lúc giằng co, cha đẩy mạnh quá… Nước sâu. Cha sợ đi tù… nên…”

Ông nghẹn giọng.

Tôi hỏi:
“Còn đứa bé?”

Bố tôi không trả lời. Nhưng đôi mắt ông đã nói hết.

Tôi hiểu.
Ông nội tôi không chỉ hại một mạng.
Ông đã hại hai.

10. Gánh nợ của thế hệ sau

Lời nguyền không phải trò mê tín. Nó là nghiệp.

Người chết oan, đặc biệt là phụ nữ mang thai, không thể siêu thoát. Họ trở thành oan hồn, bám vào nơi cuối cùng họ tồn tại. Và vì cái chết ấy liên quan đến tranh chấp đầm nuôi trai, oan khuất cứ thế bám vào chính đầm đó.

Cả dòng họ tôi sống dựa vào nó, ăn tiền từ nó, giàu lên từ nó. Và cũng chết dần vì nó.

11. Phải trả lại những gì đã cướp

Tôi biết mình phải làm gì.

Tôi tìm đến gia đình họ Đàm. Nhà ấy đã nghèo kiệt sau khi mất người vợ và đứa con. Người chồng ngày xưa giờ cũng đã già, hom hem, sống một mình trong căn nhà xiêu vẹo.

Ông nhìn tôi bằng ánh mắt vừa đau đớn, vừa oán giận.

Tôi cúi đầu, nói lời mà ba thế hệ trong dòng họ tôi chưa ai dám nói:

“Tôi đến… để xin lỗi. Và để trả lại đầm.”

Ông lão run rẩy, nước mắt chảy như mưa.
Ông nói câu mà đến giờ tôi vẫn không quên:

“Muộn… nhưng còn hơn không.”

12. Khi đầm ngọc được trả lại…

Hai tuần sau khi làm thủ tục giao trả đầm nuôi trai, điều kỳ lạ xảy ra:

Dì út hết hoảng loạn.

Bố tôi giảm hẳn những cơn khó thở kéo dài.

Mỗi đêm, đầm ngọc không còn vang lên tiếng khóc nữa.

Nước trong đầm dần trở lại màu xanh ngọc.

Người trong làng nhìn tôi bằng ánh mắt khác. Không còn thì thầm, không còn dè bỉu. Họ bảo dòng họ tôi đã “trả được nghiệp”.

Còn tôi, lần đầu tiên sau ba mươi năm, cảm thấy lòng nhẹ đi.

Thật lạ, khi ta trả lại những gì không thuộc về mình, đôi khi không chỉ giải thoát cho người đã chết, mà còn giải thoát cả những người đang sống.

13. Nhưng lời nguyền chưa kết thúc

Một tháng sau, tôi nằm mơ. Trong giấc mơ, một người phụ nữ bụng bầu đứng ở mép đầm. Gương mặt cô trắng bệch, tóc bết nước, đôi mắt đỏ hoe như máu.

Cô nhìn tôi.

Nhưng lần này không còn oán hận.

Chỉ còn một câu thì thầm:

“Cảm ơn.”

Tôi giật mình tỉnh giấc, mồ hôi thấm đẫm.
Bên ngoài, hơi sương trên đầm ngọc dâng lên mờ ảo như sương khói.

Lời nguyền đã được hóa giải.
Nhưng cái giá phải trả… thì quá đắt.

Dòng họ Bành từ bảy người con, giờ chỉ còn ba.
Và chỉ có tôi – người không dính vào nghiệp cũ – là sống khỏe mạnh.

Tôi hiểu rằng từ nay, mình phải sống tốt gấp đôi, gấp ba. Không phải để bù đắp cho dòng họ, mà để bù đắp cho hai sinh mạng oan khuất dưới đáy đầm.

Bởi vì nghiệp không phải ai gây ra, thì người đó trả.
Đôi khi thế hệ sau phải gánh hậu quả của sự tham lam mà họ chẳng bao giờ chọn.

Related Posts

Our Privacy policy

https://cantho24.com - © 2025 News