NGÀY CƯỚI, MẸ CHỒNG NÓI TÔI:
“CHUỘT SA CHĨNH GẠO.”
NGÀY NHÀ BÀ PHÁ SẢN, BÀ ĐẾN XIN, TÔI CHỈ NHẸ NHÀNG NÓI:
“GẠO NHÀ CON… CHUỘT ĂN HẾT RỒI.”
Ngày cưới, tôi đứng giữa sân nhà chồng, trong bộ áo dài đỏ mà mẹ ruột tôi phải vay tiền may cho.
Nắng trưa gay gắt.
Tiếng loa đám cưới chát chúa.
Mùi rượu thịt nồng nặc.
Mẹ chồng tôi – bà Hạnh – đứng ngay trước mặt họ hàng hai bên, cười rất tươi, rồi nói một câu mà cả đời này tôi không quên:
– Con dâu mới mà, cũng gọi là… chuột sa chĩnh gạo. Vào nhà này là có phúc rồi.
Cả đám cười ồ lên.
Có người cười vì vui.
Có người cười vì ngại.
Còn tôi, đứng đó, tay lạnh ngắt, tim thắt lại.
Tôi hiểu.
Tôi hiểu rất rõ câu nói ấy không phải lời khen.
1. “CHUỘT SA CHĨNH GẠO” – VẾT DAO NGÀY CƯỚI
Nhà chồng tôi khá giả nhất nhì trong vùng.
Có xưởng mộc lớn, mấy chục công nhân.
Nhà ba gian xây kiên cố, sân lát gạch đỏ.
Còn nhà tôi thì nghèo.
Ba mất sớm.
Mẹ buôn bán lặt vặt ngoài chợ.
Tôi học xong cấp ba là đi làm công nhân may, quen chồng tôi – Tuấn – qua một người quen.
Tuấn hiền.
Ít nói.
Là con trai duy nhất trong nhà.
Khi Tuấn dẫn tôi về ra mắt, mẹ chồng nhìn tôi từ đầu đến chân, rồi chỉ hỏi đúng một câu:
– Nhà có của hồi môn gì không?
Tuấn gạt đi:
– Thời buổi này còn hỏi mấy chuyện đó làm gì hả mẹ?
Bà không nói nữa, nhưng ánh mắt thì đủ hiểu.
Ngày cưới, câu “chuột sa chĩnh gạo” ấy như đóng đinh tôi vào đúng vị trí trong nhà này:
kẻ ăn nhờ vận may.
2. NHỮNG NGÀY LÀM DÂU
Sau cưới, tôi ở chung với bố mẹ chồng.
Sáng 5 giờ dậy nấu cơm cho cả nhà.
Trưa cơm nước cho công nhân xưởng.
Chiều giặt giũ, quét dọn.
Tối lo bữa ăn.
Mẹ chồng tôi hay nói:
– Cưới mày về không phải để ngồi mát ăn bát vàng. Chuột thì phải biết đường mà cắn gạo cho khéo.
Tuấn thương tôi, nhưng nhu nhược.
Anh nói nhỏ:
– Em ráng chịu chút, mẹ già rồi.
Tôi ráng.
Ráng từng ngày.
3. KHI TÔI SINH CON
Tôi sinh con trai đầu lòng vào một đêm mưa.
Mẹ chồng đứng ngoài phòng sinh, không vào.
Chỉ hỏi y tá:
– Con trai hay con gái?
Nghe là con trai, bà mới gật đầu:
– Ừ, vậy được.
Tôi nằm trên giường bệnh, nước mắt chảy ra, không phải vì đau đẻ, mà vì tủi.
Nhưng từ ngày có cháu nội, tôi tưởng mình sẽ được coi trọng hơn.
Không.
Bà chỉ coi tôi là cái máy sinh con.
4. SỰ THAY ĐỔI BẮT ĐẦU
Ba năm sau, xưởng mộc nhà chồng bắt đầu có vấn đề.
Đơn hàng giảm.
Cạnh tranh nhiều.
Tuấn lo lắng.
Mẹ chồng thì cáu gắt.
Một hôm, bà bảo tôi:
– Mày có tiền tiết kiệm không? Đem ra cho gia đình xoay vòng.
Tôi sững người.
Tiền đâu?
Tiền tôi đi làm công nhân trước khi cưới, tôi gửi mẹ ruột nuôi em ăn học.
Tôi nói thật.
Bà đập bàn:
– Chuột sa chĩnh gạo mà không biết đẻ thêm gạo à?
Tuấn im lặng.
Tối đó, tôi ôm con, lần đầu tiên trong đời nghĩ đến hai chữ: ra đi.
5. BIẾN CỐ LỚN
Một năm sau, xưởng mộc phá sản.
Nợ nần chồng chất.
Công nhân bỏ đi.
Ngân hàng siết tài sản.
Bố chồng tôi đổ bệnh.
Tuấn suy sụp.
Mẹ chồng từ người quát tháo, trở nên im lặng, tóc bạc đi rất nhanh.
Căn nhà từng rộn ràng giờ lạnh ngắt.
6. QUYẾT ĐỊNH CỦA TÔI
Tôi nói với Tuấn:
– Anh theo em ra ngoài thuê nhà. Em đi làm lại.
Tuấn ngập ngừng:
– Còn bố mẹ anh?
– Em không bỏ. Nhưng em không thể sống trong cái nhà này nữa.
Lần đầu tiên, tôi cứng rắn.
Chúng tôi ra ngoài, thuê một căn phòng trọ nhỏ.
Tôi gửi con cho mẹ ruột, đi làm lại từ đầu.
May mắn, tôi quen được người chỉ nghề, rồi mở một tiệm may nhỏ.
Ba năm sau, tiệm đông khách.
Tôi thuê thêm người.
Cuộc sống dần khá lên.
Tuấn cũng thay đổi.
Anh bớt nhu nhược, biết đứng về phía vợ.
7. NGÀY MẸ CHỒNG ĐẾN
Một buổi chiều mưa, tôi đang ngồi tính sổ sách thì thấy một dáng người quen đứng trước cửa tiệm.
Mẹ chồng tôi.
Bà gầy đi nhiều.
Áo quần cũ.
Ánh mắt không còn sắc lạnh như xưa.
Bà đứng rất lâu mới dám bước vào.
– Con… cho mẹ nói chuyện một chút được không?
Tôi mời bà ngồi.
Bà cúi đầu:
– Nhà mẹ giờ không còn gì. Bố thằng Tuấn mất rồi. Mẹ… mẹ không còn chỗ dựa.
Bà nghẹn lời.
Tôi im lặng.
Rồi bà nói câu mà tôi không ngờ:
– Ngày xưa mẹ nói con là chuột sa chĩnh gạo… là mẹ sai.
Tôi nhìn bà.
Trong lòng không hả hê.
Chỉ thấy một khoảng trống rất lớn.
8. CÂU NÓI ĐỊNH MỆNH
Bà ngập ngừng:
– Mẹ sang xin… xin vợ chồng con cho mẹ về ở cùng.
Không khí đặc quánh.
Tôi đứng dậy, rót nước, đặt trước mặt bà.
Rồi tôi nói, rất chậm, rất nhẹ:
– Mẹ à… gạo nhà con… chuột ăn hết rồi.
Bà sững người.
Tôi nói tiếp:
– Con không còn chĩnh gạo nào để ai sa vào nữa. Chỉ có lao động mà sống thôi. Nếu mẹ chấp nhận, vợ chồng con sẽ thuê cho mẹ một phòng nhỏ gần đây. Con lo thuốc thang, ăn uống. Nhưng con không sống chung như trước nữa.
Nước mắt bà rơi.
9. SỰ THỨC TỈNH MUỘN MÀNG
Bà khóc rất lâu.
– Đến lúc mất hết, mẹ mới biết ai là người thật lòng.
Tôi không đáp.
Có những lời xin lỗi, đến muộn, không thể chữa lành vết thương cũ.
Nhưng vẫn cần được nói ra.
10. KẾT
Sau đó, chúng tôi thuê cho mẹ chồng một phòng trọ gần nhà.
Tôi không bỏ mặc.
Nhưng cũng không quên.
Tôi đối xử với bà đúng mực, tử tế, không oán hằn.
Không phải vì tôi cao thượng.
Mà vì tôi hiểu một điều:
👉 Người phụ nữ từng bị coi thường, nếu không tự đứng lên, cả đời chỉ là “chuột” trong mắt người khác.
Còn tôi, giờ đây, không cần chĩnh gạo nào cả.
Tôi tự trồng lúa cho đời mình.