Tiếng khóc thứ nhất cắt ngang hành lang bệnh viện như một đường chỉ trắng. Tiếng khóc thứ hai nổi lên ngay sau đó, mảnh nhưng dai, bám lấy trần đèn neon. Mùi cồn sát khuẩn, mùi canh hầm từ căng-tin tầng trệt và mùi mưa còn đọng trên áo người nhà lẫn lại với nhau thành một thứ hơi thở chát nơi cổ họng. Tôi nằm trên băng ca đẩy ra từ phòng mổ, thân thể nửa ấm nửa lạnh, đầu óc như một cuộn chỉ đang được tháo rất chậm. Cửa phòng sinh đối diện bật mở, mẹ chồng tôi—bà Tần—được đẩy ra, tóc bết mồ hôi nhưng đôi mắt sáng rỡ như vừa vớt được một vì sao trong giếng.
Ông Minh—bố chồng tôi—đang đứng giữa hai cửa, chiếc áo mưa dùng tạm vẫn dính một hàng nước như xương cá trên vai. Ông nhìn qua ô kính nôi đựng trẻ sơ sinh, thoáng lảo đảo. Rồi đột ngột, không ai kịp ngăn, ông quay người, chạy thẳng vào nhà vệ sinh cuối hành lang. Cánh cửa nhôm kính bật “rầm” một tiếng, phản lại vài tiếng hoang hoải, như thể có người vừa nôn hết những năm tháng cố nuốt xuống.
Tôi chưa hiểu điều gì, chỉ kịp nắm chặt mép chăn khi cô điều dưỡng bế con tôi lại gần. Con trai tôi đỏ hây hây như quả gấc non. Ở sau vành tai trái, có một vệt cong nhỏ, trắng ngà, mảnh như lưỡi liềm lạc đường. Cùng lúc đó, tiếng dì hộ sinh bên phòng mẹ chồng reo lên: “Ôi, thằng cu xinh quá, nhìn cái tai kìa—y hệt…”. Dì ngập ngừng, nuốt mất nửa câu. Nhưng câu chuyện ở xóm tôi chưa bao giờ chịu đứng yên: những gì người ta sợ nói thành lời thường đã kịp thành hơi, chạy len qua cửa, đậu lên từng đôi tai.
Họ nói về Khải. Người hàng xóm chuyển đến ba mùa mưa trước, mất tích hai tháng nay.
Trước khi mọi thứ đứt tung, nhà tôi bình lặng như một sân phơi có nhiều chậu cảnh được tưới đúng giờ. Chồng tôi—Lâm—làm kỹ thuật điện cho một công ty thi công. Anh đi từ sáng sớm, tối mới về, người lúc nào cũng dính mùi bụi bê tông. Tôi mở một tiệm giặt là nhỏ ở đầu ngõ, sống bằng thói quen và mùi bột giặt. Bà Tần, năm mươi mốt tuổi, nói cứng như treo một nồi nước sôi trên bếp: “Tui mà có cháu là thôi, cho tui làm osin cả ngày cũng được.” Ông Minh ít nói, giản tiện như một chiếc bát sứ men ngà không họa tiết. Mọi thứ sẽ cứ thế, nếu không phải một ngày mưa đổ, cầu dao nhà tôi cháy khét, cả ngõ chìm trong bóng tối như một cái hũ đựng cơn giông.
Người gõ cửa là Khải. Ánh đèn pin trên trán cậu chém thành dải mỏng trong bóng tối. “Nhà chị để em coi cái cầu dao,” cậu nói, giọng trầm có vệt khàn như ai vừa hò kéo lưới. Cậu tháo nắp hộp điện, chậm rãi như tháo một mối dây giày phức tạp. Khi công tắc bật sáng trở lại, căn nhà như một tấm ảnh được tráng xong, mọi thứ hiện ra đúng vị trí. Cậu cười, khoe hàm răng hơi khấp khểnh: “Xong rồi đó chị.”
Tôi mang ra cốc nước ấm. Bàn tay cậu khô và xước—bàn tay của người biết làm việc. Chuyện đáng ra dừng ở đó. Nhưng mưa chưa dừng, và lòng người thì không phải lúc nào cũng theo giờ. Lâm gọi về, nói công trình kẹt, anh phải ở lại. Tôi đặt điện thoại xuống như đặt một cái chén mỏng lên mép bàn. Khải vẫn đứng dưới hiên, nghe mưa tràn lợp tôn. Cậu nói bâng quơ về biển, về những con mồi cá buổi sớm, về tiếng còi tàu xa như một giấc ngủ không chịu tỉnh. Tôi không phải người dễ mềm. Mà cơn mưa kéo dài quá lâu, như một sợi dây cưa cứa mãi vào âm thanh trong nhà. Tôi đã lỡ để một câu chuyện không nên có đi qua ngưỡng cửa.
Nó xảy ra không bằng kịch bản, không có âm nhạc, chỉ có hai người đứng quá gần trong một buổi tối mưa dài. Nó qua nhanh như tiếng sét đánh nát một khoảng trời, tưởng không có gì để lại ngoài mùi khét. Nhưng khi mùi khét tan, trên mái nhà còn dấu vết cháy—hai vệt. Một của tôi. Và sau đó, tôi mới biết, một của người khác.
Hai tuần sau, bà Tần mang cơm qua quán giặt. Bà cười, mắt lấp lánh, nói chuyện hàng xóm chê dưa mắm nhà bà mặn, bà cãi lại, rồi tự dưng im, tay vuốt dọc bụng như người vuốt một con mèo mềm. Tôi hỏi, bà gạt đi, “Tại bữa nay ăn no.” Hôm sau nữa, tôi thấy bà ngồi bên giếng trời, phơi mấy cái khăn tay rất nhỏ, thêu chữ “A”—chữ cái đầu tên chồng tôi. Tôi bỗng thấy trong lòng gợn lên một thứ linh cảm vừa nóng vừa lạnh. Tôi chạy vào nhà vệ sinh ói, một cách lặng lẽ, không hiểu là vì mùi bột giặt hay vì một thứ khác.
Hai vạch đỏ xuất hiện trên que thử bằng sự thản nhiên của người đưa thư đến vào giờ bưu điện. Tôi ngồi xuống bậc thềm, nhìn hai vạch như nhìn một con đường bị phân nhánh. Tôi nói với Lâm. Anh ôm chầm lấy tôi, cái ôm của một người vừa trèo qua cầu trơn mà không ngã. Mẹ chồng nhìn thấy, quệt nước mắt, nói: “Trời độ, trời độ.”
Ba ngày sau, bà cầm tờ siêu âm lọ mọ bước vào, ngượng như một cô gái dấu trái mơ non trong túi áo. “Cái này…” bà cười, “cũng trời độ đó con.” Ông Minh đặt tờ báo xuống, “Ờ, trời biết làm khổ tui,” ông nói khẽ đến mức chỉ mấy con kiến nghe thấy. Cả xóm ào đến chúc, tiếng cười tấp vào hiên như sóng nhỏ. Người ta nói: “Nhà này trúng mùa.” Người ta nói: “Thiệt lạ nghen.” Người ta cười. Tiếng cười của đám đông đôi khi dễ hơn gió, nó len vào từng nếp rèm.
Khải dạo ấy hay qua thay bóng đèn, sửa cái bản lề cửa kêu, đẩy cái máy giặt lệch chân cho tôi. Cậu hỏi thăm thai nghén vụng về như một người học cách nói chuyện với trẻ con. Một hôm, tôi bảo cậu đừng qua nữa. Cậu gật, không hỏi vì sao. Cuối cùng, cậu biến mất. Họ đồn, cậu đi làm tàu cá. Họ đồn, cậu trốn nợ. Họ đồn, cậu có bầu với con gái ông chủ quán nhậu. Họ đồn nhiều thứ. Còn tôi, mỗi lần ngửi thấy mùi biển ẩm trên áo một người xa lạ đi ngang, tim tôi đánh một nhịp lạc.
Ngày nhập viện, mưa đứng ngoài cửa sổ như một bức màn. Bà Tần vào trước, sinh thường. Tôi mổ, vì bác sĩ nói xương chậu tôi hẹp. Cả họ nội ngoại chen nhau mang bánh trái đến, chật cả lối đi. Ai cũng bận nhìn con tôi, rồi bận nhìn con bà, rồi cùng bận nhìn vào một chỗ duy nhất: sau vành tai hai đứa trẻ—hai vệt cong mảnh trắng, sắc như một nửa chữ nguyệt. Đám đông đổi sắc mặt như trời đổi mây. Bác trưởng thôn cười nhạt: “Giống ai giống dữ vậy ta.” Một cô em họ nghiêng người, thì thầm: “Nhìn cứ như sinh đôi.” Câu nói rơi xuống sàn, nảy lên một cái, lăn đi, rồi mất hút dưới gầm giường—nhưng để lại một vệt bám nhờn trên mắt người.
Ông Minh bước ra từ nhà vệ sinh, mặt xanh như tàu lá. Ông nhìn từng đứa, rồi nói không rõ với ai: “Để đó.” Rồi ông kéo ghế ngồi, hai tay chồng lên nhau, chậm rãi như đang đo chiều dài một cái im lặng.
Đêm đó, Lâm ngồi cạnh giường, tay đan vào tay tôi. Anh im, im như mặt nước một ao sâu. Tôi chạm nhẹ tay anh. Anh hỏi: “Em có muốn nói gì không?” Câu hỏi như một chiếc chìa quay vào ổ khóa trong ngực. Tôi nhìn đứa nhỏ, cái tai nhỏ có vệt cong như một dấu phẩy trong câu nói chưa nói hết. Tôi mở miệng:
“Em… đã lầm.”
Tôi kể. Không để biện minh, không để mong anh tha thứ ngay; tôi kể như người đổ nước bẩn ra khỏi chậu để thấy còn bao nhiêu bột giặt dính dưới đáy. Lâm nghe hết. Chỉ một lần, anh đứng dậy, đi đến cửa sổ nhìn xuống khoảng sân ướt, rồi quay lại ngồi. “Còn… mẹ?” anh hỏi, giọng khản.
Tôi lắc đầu. Tôi không biết. Tôi chỉ thấy những buổi chiều bà hay ngồi với Khải ở bậc thềm, nói chuyện về giàn bầu trồng sai hướng nắng, về bài vọng cổ dì Năm hát đêm trước. Tôi không thể ghép những mảnh ấy thành một tấm ảnh; tôi sợ bức ảnh khi hiện ra sẽ cắt tay mình.
Sáng hôm sau, khi người nhà về bớt, ông Minh gọi Lâm với tôi ra ghế đá cạnh giếng trời của bệnh viện. Ông đưa tôi một phong bì nhàu, góc dính một vệt nước mưa. Bên trong là một tờ giấy gấp đôi. Chữ viết nghiêng nghiêng, cứng như người viết cố dựng thẳng lưng từng con chữ:
“Nếu anh chị đọc được thư này thì em đã đi. Em không biết đi đâu cho đúng, nên đi chỗ nào ít người nhìn thấy hơn. Em xin lỗi vì tất cả những đường tay vụng về của mình đã làm hỏng cái vải phẳng phiu nhà người khác. Em không xin tha thứ. Em chỉ xin được nói: em không hề cười khi người ta đau. Em đi không phải vì hèn (dù chắc cũng có), mà vì em sợ đứng lại sẽ làm cái đau này lớn thành căn nhà. Nếu một ngày có hai đứa nhỏ mang cái vệt sau tai giống em, xin anh chị đừng lạ. Đó là tội của em. Có về được, em sẽ về. Nếu không, xin anh chị đừng treo tấm vải bẩn ấy lên phơi trước gió. — Khải.”
Tôi ôm lá thư, ngón tay run như ai đó đặt một con cá sống vào lòng bàn tay tôi. Lâm không nhìn tôi. Anh nhìn ông Minh. Ông Minh nhìn khoảng trời vuông trên cao, nơi hai con chim sẻ đánh nhau vì một mẩu bánh mì. Ông nói khẽ: “Tao biết nó gửi. Tối bữa nó đi, nó bỏ cái phong bì trước cửa. Tao nhặt.”
“Tại sao ba không đưa ngay?” Lâm hỏi, mặt đỏ bừng như những trái ớt phơi trên mái hiên.
“Đưa ngay để mày làm gì? Để mày giết ai, hay giết chính mày?” Giọng ông không lớn, nhưng chậm và dày. “Đợi tụi bây sinh xong đã. Cái gì xấu nhất cũng để người lớn gánh trước.” Ông quay sang tôi, ánh mắt không hằn học, không dịu dàng, mà như một cây thước đặt đúng giữa trang giấy: “Con có lỗi. Nó có lỗi. Mẹ mày… nếu có… thì cũng có lỗi. Nhưng bây giờ, có hai đứa nhỏ. Lỗi là việc của người lớn. Hai đứa đó là việc của cả nhà.”
Tôi bật khóc. Tôi nghĩ mình khóc vì sợ, vì nhục, vì nhẹ; rồi tôi biết có một phần vì cái câu cuối, thẳng như một cây cột trụ. Lâm đưa tay đặt trên vai tôi, không mạnh không nhẹ. Anh nói: “Con hiểu.”
Lễ đầy tháng diễn ra dưới giàn bông giấy. Người ta đến đông như mọi lần nhà có chuyện, nhưng lần này tiếng nói nhỏ hơn, tiếng mắt nhìn nhau lớn hơn. Bà Tần bế con trong vòng tay, ánh mắt không tránh vệt tai của nó nữa—bà cúi xuống hôn ngay trên cái vệt cong ấy, như hôn vào một dấu phẩy để chấp nhận câu văn đã viết sai chỗ. Tôi nhìn bà, bỗng nhớ một buổi chiều, khi trời còn lạnh: bà đun nước gội đầu, mùi bồ kết thơm mảnh; Khải mang qua một bó lá ngải cứu, bảo “để đặt lên lưng cho ấm.” Tôi đi ngang, bắt gặp bé xíu cái nhìn của bà đặt lên bàn tay cậu. Bấy giờ, tôi giả vờ không thấy. Hóa ra, tất cả những gì giả vờ không thấy đã chất lại thành cơn sấm sét hôm nay.
Ông Minh đứng dậy, cầm ly. Bóng ông đổ dài trên nền xi măng trải sỏi. Ông quét mắt khắp họ hàng, bạn bè, hàng xóm; dừng một giây ở bên hàng rào chè tàu nơi người ta đứng nhiều nhất để xì xào. “Nhà tôi hôm nay có hai đứa nhỏ,” ông nói. “Ai tới cũng quý, ai nói nhỏ nói to gì cũng được. Nhưng có hai chuyện tôi muốn nói cho xong.”
Ông nâng ly lên ngang ngực, như nâng một tờ giấy mỏng cần gió để bay. “Thứ nhất: tụi nhỏ có vệt tai giống ai, đó là chuyện… giống. Không phải bản án. Hai là: đàn bà đàn ông nhà này có thể đã làm sai, nhưng cái nhà này sẽ không bỏ rơi con nít. Không đứa nào hết.” Ông hạ ly. “Còn ai muốn xem giấy tờ coi đứa nào thuộc về ai… thì xin hoãn lại. Hoãn tới khi tụi nhỏ đủ biết hỏi vì sao trời có mây.”
Một cơn xôn xao nổ bung rồi tự tắt. Có người gật đầu. Có người cười nhạt. Có người ngứa ngáy vì một cơn tò mò bị buộc phải gãi sau lưng. Nhưng sự dứt khoát của ông Minh, lạ thay, rơi xuống đất êm như một cái gối lại hơi. Tôi thấy Lâm đứng bên cạnh, cúi đầu, bàn tay anh chạm tay tôi, không nói. Sau lưng, bà Tần đặt đứa con của bà vào nôi, nghiêng đầu như nghe nó thì thầm.
Đêm, khi nhà vắng, tôi bước ra hiên. Mưa đã ngớt, mùi đất ẩm bốc lên nhẹ như hơi của một con vật vừa ngủ dậy. Ông Minh ngồi ở bậc thềm, một điếu thuốc chưa châm tàn. Tôi ngồi bên. “Con xin lỗi ba,” tôi nói.
“Ba đâu phải là người để con xin lỗi,” ông đáp, mắt không rời bóng cây khế. “Mà cũng phải. Nói ra cho nhẹ.” Ông im một lúc. “Hồi bằng tuổi tụi bây, ba cũng có những tối đứng dưới mưa trời tưởng mưa rửa sạch mọi thứ. Không, nó chỉ rửa phần bụi thôi. Phần gỉ sét nằm trong mấy cái ốc to, phải tháo ra mới kì sạch. Đau tay lắm.”
“Còn… mẹ?” tôi hỏi, lời vấp vào lưỡi. “Mẹ có cần… nói gì không?”
Ông cười, một tiếng cười không vui không buồn: “Ba và mẹ tụi bây nói với nhau rồi. Mấy chuyện đó, để tụi già nói.” Ông quay sang tôi, giọng nhỏ đi: “Còn tụi bây, nếu còn muốn đi tiếp, thì phải thỏa thuận nhau xem sẽ lau cái nhà bằng thứ nước gì, và cất mấy cái giẻ dơ ở đâu.”
Tôi bật cười qua nước mắt. Lâm ở trong nhà bước ra, nghe hết câu cuối. Anh ngồi xuống, khựng một chút rồi nói, như nói với chính anh: “Con không biết phải tha thứ thế nào. Nhưng con biết con không muốn buông tay.”
Ông Minh gật: “Vậy thì không buông.”
Tôi nghĩ sẽ khó hơn. Thật ra đúng là khó, nhưng không hẳn theo kiểu tôi tưởng. Khó không nằm ở việc đối mặt với hàng xóm. Khó nằm ở mỗi sáng, khi Lâm rửa mặt, nhìn cái gương treo trên chái bếp, thấy sau tai đứa nhỏ cái vệt trăng nhỏ nhảy nhót; khó ở cách anh thở ra, ngắn rồi dài, rồi ngắn. Khó ở mỗi lần bế con, bàn tay tôi theo thói quen che vệt ấy lại—một cử chỉ vừa vô nghĩa vừa tàn nhẫn. Khó còn nằm ở buổi chiều, tôi bắt gặp bà Tần đặt tay lên bụng—nơi đã nhẹ—và ánh mắt lạc vào một nơi xa không có tiếng chổi quét sân.
Một tuần sau đầy tháng, Lâm đưa tôi một phong bì khác. “Anh làm xét nghiệm,” anh nói. Không trách móc. Không chiến thắng. Chỉ là một câu nói đặt vào giữa bàn như đặt một chiếc chén không hoa văn. Tôi mở ra. Hai chữ “không phù hợp” nằm ngắn ngủn, trơ trẽn như hòn đá nhỏ không chịu hóa mòn. Tôi đặt lại vào phong bì, đẩy về phía anh. “Em biết,” tôi nói.
Anh gật, không hỏi vì sao, không hỏi “bao giờ”. Anh chỉ nói: “Mình sẽ ghi tên con theo họ anh. Không phải để che. Để con có chỗ mà đứng khi đi kí tên ở trường.” Tôi nhìn anh, thấy nơi sống mũi anh một đường gân nhỏ. Anh đưa tay chạm vào sau tai con, mỉm cười, mỏng như giấy but chì: “Cái này… để đó.”
Tối đó, tôi nghe tiếng mẹ khóc trong buồng, tiếng khóc của đàn bà đã khóc ít đi vì tuổi tác, chỉ còn nấc khản. Tôi đứng ngoài cửa, tay đặt lên tấm gỗ, không đẩy vào. Cánh cửa làn mỏng như tờ giấy dầu nhưng nặng như tảng đá. Ông Minh nói gì đó, nhỏ tới mức chỉ người trong phòng nghe thấy. Khi im lặng trở lại, nó không rỗng như trước, mà đầy như một cái chum vừa mới đổ nước.
Sáng, bà bưng ra hai tô cháo cá lóc. Bà đặt trước mặt tôi một tô, trước mặt Lâm một tô. Bà ngồi xuống, tự đẩy tô của mình sang phía ông Minh. Trông bà giống một người bưng một cái bệ thờ mới tô vẽ, đặt đúng vào hộc, thở phào. “Con đặt tên cho thằng nhỏ là gì?” bà hỏi. Tôi nói: “Biển.” Bà cười, gật. “Còn đứa của mẹ sẽ là Sương,” bà nói. “Sương đậu trên mái nhà vào sáng. Biển nằm dưới mái ấy.”
Ông Minh nhướng mắt: “Tên có thơ ghê hen.” Bà Tần nhìn ông, lâu lắm mới đáp nhỏ: “Tui không còn thơ nữa đâu ông.” Rồi bà cúi húp một thìa cháo, nước mắt rơi vào tô, không biết đó là muối hay là cá.
Tin Khải chết trôi theo đường đồn về xóm tôi vào một buổi trưa nắng già. Người ta nói, một chiếc ghe nhỏ lật ngoài cửa biển. Xác một người trẻ vướng vào lưới. Không giấy tờ. Chỉ có một con dao đa năng, khắc chữ K một cách cẩu thả. Người ta chụp hình đưa lên mạng. Người ta đưa qua đưa lại rồi thôi. Không ai dám chắc. Tôi nhìn bức ảnh tới mờ; Lâm lấy điện thoại khỏi tay tôi, xóa đi. “Nếu em muốn nhớ, đừng nhớ hình đó,” anh nói. “Nhớ cái lần nó lắp cái bóng đèn cho nhà mình sáng.”
Chiều, có người mang một gói nhỏ tới trước cửa. Không đề tên. Bên trong là một chiếc thuyền gỗ con con, chạm khắc vụng về, sơn một lớp sơn xanh đã khô từ đời nào. Dưới đáy thuyền, viết láp nháp: “Nếu em có về thì đi cửa sau. Đừng vô bằng cửa trước.” Tôi cười khan. Mấy dòng chữ có thể là một trò đùa. Cũng có thể là một câu vĩnh biệt. Tôi đem thuyền đặt lên kệ, giữa mấy cái chén của đám cưới tôi và Lâm. Để mỗi lần rửa chén, tôi nhìn lên, nhớ rằng có những chiếc thuyền không bao giờ cập bến đúng bờ của mình.
Một chiều cuối năm, gió bấc rít qua phên. Tôi đang gấp quần áo thì nghe tiếng bà Tần gọi nhỏ: “Mai, con vào đây.” Tôi bước vào buồng bà. Bà lấy từ ngăn tủ ra một chiếc hộp thiếc cũ, mở ra. Bên trong là những cái khăn tay đã ngả màu, vài tấm ảnh chụp bằng phim mờ, và một cái dây chuyền cũ gãy chốt. Bà đặt lên tay tôi tấm ảnh: hai người đứng bên hiên một ngôi nhà: bà, hồi trẻ, và… Khải. Không, không phải Khải—là một chàng trai rất giống Khải theo kiểu mà một cái gương lớn soi ra hai người qua một quãng thời gian dài.
Bà thở ra, như vừa đặt xuống một cái bao tải thóc. “Má nó là bạn học may với tui. Ngày đó…” giọng bà chùng xuống, “ngày đó tui có lúc đã tưởng—mình có quyền tìm cho mình một khe sáng. Rồi tui nhìn ông Minh. Ổng không có khe sáng. Ổng có cái sân. Sân trống không. Ổng để tui đi qua, đi lại, nhỏe bùn lên cái sân đó. Ổng im. Ổng không hỏi gì. Tui quay về. Tui nghĩ vậy là xong rồi. Nhưng tụi bây thấy đó— chuyện gì giấu cũng có mùa nó trổ bông.”
Bà đặt bức ảnh vào tay tôi, để yên lâu như để tay tôi học cách cầm một sự thật mà không bẻ gãy nó. “Tui có lỗi,” bà nói. “Không phải chỉ vì tui ngoại tình. Mà vì tui tưởng mình có thể giấu những gì đã xảy ra trong cái ngăn tủ này. Hóa ra… tụi nhỏ mở lúc nào cũng được.”
Tôi ôm bà. Cái ôm va vào xương bả vai nhô cao của bà, nghe như tiếng thìa chạm thành nồi. “Mẹ ơi,” tôi nói, “giờ mình mở hết rồi.”
Bà gật. “Mở rồi, thì cất lại cho ngăn nắp.”
Tết đến. Nhà tôi treo câu đối, quét sân, bày mâm ngũ quả. Lâm treo một chiếc đèn lồng đỏ trước hiên. Trên mặt đèn, chữ “An” viết bằng mực tàu. “Cái này của nhà anh,” tôi đùa. Anh cười, cười nhỏ như một vệt sáng mỏng. Đêm giao thừa, ông Minh bế Sương, tôi bế Biển, đứng dưới trời pháo giấy. Bà Tần nhón chân treo thêm một sợi dây kim tuyến lên ngọn cau. Lúc ấy, tôi nghĩ, nếu trên đầu mái nhà có hai vệt sét, thì cũng có hai cánh tay người đang chắp lại, che cho mái khỏi dột.
Sau giao thừa, ông Minh đem ra một xấp giấy. Giấy khai sinh. Ông đặt bút, viết tên mình vào ô “cha” trong giấy của Sương. Tay ông run, nhưng không đứt. Lâm nhìn tôi, rồi viết tên mình vào giấy của Biển. Anh viết chậm, như khâu lại một đường chỉ bung. Tôi ngồi yên, nghe tiếng bút cọ vào giấy. Tiếng ấy, trong đêm, nghe giống tiếng mưa bắt đầu—hậu vận của mưa là sạch.
“Người ta sẽ nói,” bà Tần bảo, giọng không còn gai.
“Người ta nói là việc của người ta,” ông Minh đáp, chấm bút cuối câu. “Còn việc của nhà mình là gọi nhau bằng tên, và gọi tụi nhỏ bằng tên.”
Tôi mỉm cười, nhìn hai đứa bé ngủ, mi mắt mỏng như hai cánh bướm. Sau vành tai chúng, hai vệt cong trắng nhỏ như hai dấu phẩy trong một câu thơ chưa biết hết nghĩa. Tôi chợt hiểu: chúng không phải bằng chứng. Chúng là dấu nối.
Có một ngày nắng rót đầy sân, người đưa thư đem đến một phong bì gửi từ một thị trấn miền biển. Không tên người gửi. Bên trong có tấm ảnh chụp một căn xưởng gỗ nhỏ, cửa mở, một người đàn ông đứng ngoảnh đi. Sau tai trái anh ta có một vệt cong trắng, mờ vì ánh nắng ngược nhưng vẫn rõ như một chữ ký. Kẹp theo tấm ảnh là một mảnh gỗ mỏng, khắc câu chữ méo mó: “Đừng phơi tấm vải bẩn trước gió. Ở nhà mình, em phơi ở trong.”
Lâm cầm tấm ảnh, nhìn lâu. “Không biết có phải nó không,” anh nói. “Mà cũng không cần biết.” Anh đưa lại tôi mảnh gỗ, nhét sau tấm khung hình cưới. “Giữ đó. Để sau này, nếu con hỏi, mình kể. Kể đúng chỗ, đúng lúc.”
Đêm đó, tôi bước ra sân. Trăng non nằm yên trên chóp nhà hàng xóm, mảnh như chính cái vệt sau tai con tôi. Tôi nghe tiếng bà Tần ru, bài ru cũ rích về con cò bay lả—giọng bà thấp, không còn tha thiết như hồi mới cưới tôi, nhưng dày và bền hơn, như một sợi dây thừng đã qua mưa gió. Ông Minh ngồi kế bên, nhịp chân theo nhịp ru. Lâm tựa vai vào cửa, nhìn ra, không nói gì.
Tôi nghĩ về người đàn ông cầm ảnh đứng trước xưởng gỗ—nếu là Khải, mong anh ta còn sống. Nếu không, mong đó là tất cả. Mỗi người giữ một mảnh câu chuyện để nó không đứt. Mỗi nhà giữ một ngọn đèn nhỏ để soi đường về.
Ngày Biển và Sương tập đi, chúng vịn tay vào chân chiếc bàn cũ trong phòng khách. Chiếc bàn có một đường nứt chạy từ mặt xuống chân, năm ngoái Lâm đã chêm một miếng gỗ vào khe, chặn bằng keo, bây giờ nứt thành một vệt như mạch máu. Biển trượt tay, suýt ngã; Sương chộp lấy áo nó kéo lại, rồi cả hai đứa cười lên như hai chiếc lá rơi đúng vào gió. Tôi và Lâm cùng với tới, đỡ tụi nhỏ đứng thẳng. Tôi nghe tim mình đập, nhịp đập ấy nghe như tiếng ai đó gõ nhịp cho một bài hát mới tập.
Bữa tối, tôi múc canh, đặt bát trước mặt từng người. Khi đến lượt ông Minh, tôi gọi: “Ba ơi.” Tôi chưa bao giờ gọi trọn vẹn như vậy kể từ ngày đổ sập. Tiếng gọi đơn giản ấy bất ngờ có mùi bếp, mùi gỗ khô, mùi một điều gì đó bền. Ông Minh ngẩng đầu, “Ừ,” ông đáp, như người ta đáp một câu hỏi về việc hôm nay trời có gió không.
Chúng tôi ăn. Không chạm ly. Không phát biểu. Không nhìn nhau lâu hơn mức cần. Gió ngoài sân khẽ khàng. Trong nhà, hai đứa nhỏ vỗ tay theo một bài nhạc thiếu nhi chiếu trên tivi, không nhịp, không đúng phách, nhưng cả nhà đều nghe như nhịp đúng.
Có người nói: “Tha thứ là một quyết định.” Tôi thấy, nó là một việc nhà. Nó bắt đầu bằng những cái nhỏ: bỏ thói quen che tai con khi bế, bỏ tật nghe lén dưới cửa buồng ai đó khóc, cất hết những phong bì xét nghiệm vào một ngăn, dán lại băng dính, ghi nhãn “mở khi cần kể.” Rồi lao động: rửa bát, giặt chăn, lau nền. Mỗi việc rửa một chút muối đọng lại, một chút cát bám vào đế dép, một chút nhọ khói. Giống như một cái mái nhà bị sét đánh hai vệt: làng chằng, chỗ thâm. Không thay mái được thì vá. Vá mãi, mái vẫn là mái của mình.
Đêm muộn, tôi viết vài dòng trong cuốn sổ tay để trên kệ bếp:
“Ngày…: Biển cười rụng cả nắp bình sữa. Sương ngủ thở đều. Lâm đưa tôi cốc nước ấm không chạm tay. Mẹ bảo cây hồng xiêm ra hai trái, một trái méo. Ba đem cái thang lên mái, dặm lại chỗ ngói dột. Nghe tiếng búa, biết nhà còn người.”
Tôi gấp sổ lại, đặt lên trên chiếc thuyền gỗ màu xanh. Qua cửa sổ, không biết ở đâu, xa, có tiếng còi tàu rúc dài một hơi. Tôi không biết con tàu ấy chở ai, chở cái gì, đi về đâu. Tôi chỉ biết, trong nhà, có người vừa kéo chăn cho hai đứa nhỏ. Có người vừa tắt bếp. Có người đang cài then cửa. Và có người, ở trước hiên, ngước nhìn lên trời, thấy trăng.
Trăng của nhà tôi mảnh như vệt sau tai hai đứa trẻ. Nó không phải đèn pha. Nó không soi được con đường dài. Nhưng đủ để đi từng bước. Dưới ánh ấy, chúng tôi chọn tha thứ, không phải vì quên, mà vì muốn bước tiếp. Và sáng hôm sau, khi mở cửa, mùi nắng lùa vào, hai đứa nhỏ bò ra thềm, chạm tay vào đường nứt trên nền xi măng. Chúng cười, như thể đường nứt ấy là một con sông nhỏ chảy ngang nhà, không hề đáng sợ, chỉ cần nhảy qua là đến bờ bên kia.